sea elephant
/'si:'elifənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Voi biển: Một loại hải cẩu lớn, không có vành tai ngoài, thuộc chi Mirounga. Đặc điểm nổi bật nhất của con đực trưởng thành là chiếc mũi to, dài và có thể phồng lên, trông giống như cái vòi của con voi, từ đó mà có tên gọi này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The male sea elephant uses its large proboscis to make loud roaring sounds. (Con voi biển đực sử dụng chiếc mũi to của nó để tạo ra những tiếng gầm lớn.)
- We observed a colony of sea elephants resting on the beach. (Chúng tôi quan sát thấy một đàn voi biển đang nghỉ ngơi trên bãi biển.)
- Sea elephants are among the largest pinnipeds in the world. (Voi biển là một trong những loài chân màng lớn nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "sea elephant" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, động vật học hoặc mô tả tự nhiên. Trong tiếng Anh thông dụng, người ta có thể gọi chúng là "elephant seals".
Biến thể và từ gần giống
- Elephant seal (n): Tên gọi phổ biến khác của "sea elephant".
- The elephant seal population has been recovering in recent years. (Quần thể hải cẩu voi đang dần phục hồi trong những năm gần đây.)
- Mirounga (n): Tên khoa học của chi voi biển.
- Pinniped (n): Động vật chân màng (nhóm bao gồm hải cẩu, sư tử biển và voi biển).
Từ đồng nghĩa
- Elephant seal: Hải cẩu voi. (Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn.)
Thông tin thêm
- Có hai loài voi biển chính: voi biển phương Bắc () sống ở bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, và voi biển phương Nam () sống ở vùng biển Nam Bán cầu.
- Chúng được gọi là "earless seals" (hải cẩu không tai) vì thiếu vành tai ngoài, khác với sư tử biển.